nô thần
Trong triều đình phong kiến, không thiếu những kẻ nô thần chỉ biết nịnh hót vua.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bề tôi hầu hạ, làm việc nặng nhọc: "nô thần" chỉ người giúp việc, thuộc cấp thấp nhất trong xã hội phong kiến, thường bị coi như nô lệ hoặc tôi tớ, phải phục vụ chủ nhân một cách hoàn toàn.
- Kẻ hèn mọn, không có quyền lợi: "nô thần" còn dùng để chỉ những người bị lệ thuộc, mất tự do, phải chịu sự sai khiến của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Trong triều đình, những người hầu hạ, làm việc nặng là nô thần.)
- (Hắn ta coi người thuộc cấp như tôi tớ, không có sự kính trọng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thân phận nô thần": địa vị thấp kém, bị lệ thuộc.
- Thân phận nô thần khiến họ không dám lên tiếng phản kháng. (Địa vị thấp kém khiến họ không dám chống đối.)
"coi như nô thần": đối xử như tôi tớ, không có quyền lợi.
- Ông chủ coi nhân viên như nô thần, bắt làm việc không công. (Ông chủ đối xử với nhân viên như tôi tớ, bắt làm việc không lương.)
Biến thể và từ gần giống
Nô lệ (danh từ): người bị bắt làm tôi tớ, mất tự do tuyệt đối.
- Nô lệ không có quyền sở hữu bản thân. (Nô lệ không có quyền làm chủ cuộc đời mình.)
Nô tì (danh từ): tôi tớ gái, người hầu nữ.
- Nô tì trong cung phải phục vụ các cung phi. (Người hầu nữ trong cung phải phục vụ các cung tần.)
Từ đồng nghĩa
- Tôi tớ: người làm thuê, phục vụ chủ nhân.
- Đầy tớ: người ở, làm việc nhà cho chủ.
- Kẻ hầu người hạ: người làm công việc phục vụ, chăn sóc.
Thành ngữ liên quan
Nô thần không dám: câu nói thể hiện sự sợ hãi, không dám làm trái ý chủ.
- Khi bị hỏi, hắn chỉ biết cúi đầu nói: "Nô thần không dám". (Khi bị hỏi, hắn chỉ cúi đầu nói: "Tôi không dám".)
Thân làm nô thần: sống trong cảnh tôi tớ, không tự do.
- Thân làm nô thần, suốt đời chịu khổ. (Sống làm tôi tớ, cả đời chịu khổ cực.)